ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tác giả" (1件)
tác giả

日本語
名作家
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
類語検索結果 "tác giả" (1件)
ùn tắc giao thông

日本語
名交通渋滞
フレーズ検索結果 "tác giả" (1件)
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
